
Trong cuốn sách mới của mình, "Nhân danh Tự do" , cựu cầu thủ bóng rổ NBA từng thi đấu 11 mùa giải, Enes Kanter, kể về niềm đam mê của ông đối với tự do và nhân quyền. Sinh ra ở Thụy Sĩ năm 1992 trong một gia đình gốc Thổ Nhĩ Kỳ, ông di cư đến Hoa Kỳ năm 17 tuổi để chơi bóng rổ. Nhiều năm sau, sau khi hoàn thành bài kiểm tra quốc tịch, ông được một nhân viên nhập cư hỏi liệu ông có muốn đổi tên hay không. Bất ngờ trước cơ hội này, ông trả lời ngay lập tức. "Vâng," ông nói, "Tôi muốn đổi tên thành Enes Kanter Freedom." Theo lời kể của Freedom, viên chức đó đã "rơi nước mắt".
Tại sao anh ấy lại đưa ra một quyết định bộc phát, tức thời và thay đổi cuộc đời như vậy? Bởi vì, anh ấy nói, tự do là một “từ mong manh và quan trọng”. Anh ấy muốn biến nó thành một phần của bản thân và trở thành tấm gương cho giới trẻ cũng như tiếng nói cho tự do trên toàn thế giới.
Hơn hai trăm năm mươi năm trước, một nữ nô lệ da đen đã đổi tên thành Freeman, nhưng bà cũng đã thay đổi lịch sử. Được biết đến với cái tên “Mumbet”, bà sinh ra trong cảnh nô lệ vào khoảng năm 1744 tại hạt Columbia, New York và lớn lên trên đồn điền của Pieter Hogeboom. Người ta tin rằng khi con gái ông kết hôn với Đại tá John Ashley, Bett và em gái Lizzie của bà đã được trao cho cặp vợ chồng mới cưới, những người đã đến định cư ở Sheffield, Massachusetts.
Theo bạn và người viết tiểu sử của Bett, cuộc sống dưới sự cai trị của Hannah, vợ của Ashley, không hề dễ dàng; bà ta bị coi là "độc ác, tàn nhẫn và bạo lực đến mức ngay cả những người hàng xóm da trắng cũng kinh hãi." Khi Hannah giơ tay định đánh Lizzie bằng một chiếc xẻng bếp nung nóng, Bett đã cố gắng bảo vệ Lizzie bằng cách đứng chắn giữa hai người, và bị thương nặng ở cánh tay. Khi vết thương lành lại, Bett từ chối che nó, muốn mọi người coi đó là bằng chứng về sự ngược đãi của Hannah. Theo Bett, "Bà chủ không bao giờ động tay vào Lizzy nữa. Tay tôi bị đau suốt mùa đông, nhưng bà chủ mới là người bị nặng nhất. Tôi không bao giờ che vết thương, và khi mọi người hỏi tôi, trước mặt bà chủ, 'Này Betty! Tay cô bị làm sao vậy?', tôi chỉ trả lời — 'Hỏi bà chủ đi!'"
Đầu những năm 1770, người dân ở miền tây Massachusetts đã tham gia cuộc đấu tranh giành tự do khỏi thuế má và các quy định hà khắc của Anh, bày tỏ những bất bình của họ trong Tuyên ngôn Sheffield. Được soạn thảo bởi một ủy ban do Đại tá John Ashley chủ trì, điều khoản đầu tiên của Tuyên ngôn là “Nhân loại trong trạng thái tự nhiên đều bình đẳng, tự do và độc lập với nhau, và có quyền được hưởng cuộc sống, tự do và tài sản một cách không bị quấy rầy”. Tuyên ngôn đã được thị trấn Sheffield thông qua vào ngày 12 tháng 1 năm 1773 và được đăng trên báo một tháng sau đó.
Ba năm sau, vào ngày 4 tháng 7 năm 1776, Massachusetts cùng với các thuộc địa khác tuyên bố độc lập khỏi Anh Quốc. Bản tuyên ngôn mới này lặp lại Tuyên ngôn Sheffield, khẳng định rằng “tất cả mọi người đều được tạo ra bình đẳng” và “được Đấng Tạo Hóa ban cho những quyền bất khả xâm phạm nhất định… về quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”.
Sau khi Tuyên ngôn Độc lập được thông qua, mỗi thuộc địa bắt đầu soạn thảo hiến pháp để tự quản lý với tư cách là các quốc gia độc lập. Hiến pháp mới của Massachusetts, chủ yếu do John Adams soạn thảo và được phê chuẩn vào năm 1780 trong bối cảnh Chiến tranh Cách mạng đang diễn ra ác liệt, tuyên bố rằng “Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng, và có những quyền tự nhiên, thiết yếu và bất khả xâm phạm nhất định…”
Mặc dù Bett không biết đọc, biết viết, bà vẫn có nhiều cơ hội được nghe về những tư tưởng cách mạng về tự do và bình đẳng đang lan truyền trong thị trấn của bà và khắp bang Massachusetts. Cuộc họp soạn thảo Tuyên ngôn Sheffield được tổ chức trong một căn phòng trên tầng hai của nhà Đại tá John Ashley, nơi bà làm người giúp việc. Hơn nữa, tin tức và các thông báo quan trọng được đọc công khai để người dân được biết thông tin.
Sau buổi đọc công khai bản hiến pháp mới của Massachusetts vào tháng 6 năm 1780, Bett quyết định hành động. Bà tìm đến một luật sư trẻ để xin lời khuyên và nói: “Tôi đã nghe đọc bản hiến pháp đó ngày hôm qua, trong đó nói rằng tất cả mọi người đều được tạo ra bình đẳng và mỗi người đều có quyền tự do”, rồi hỏi tại sao “luật pháp lại không cho tôi tự do?”
Theodore Sedgwick vốn đã là một nhà hoạt động tích cực trong phong trào độc lập và là một trong mười một người đã soạn thảo Tuyên ngôn Sheffield năm 1773. Ông sẵn sàng chấp nhận vụ kiện của bà, thêm một người đàn ông nô lệ tên là Brom vào danh sách nguyên đơn, và lập luận rằng chế độ nô lệ vi phạm điều khoản trong hiến pháp mới của Massachusetts rằng “tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng”. Bồi thẩm đoàn đã đồng ý, phán quyết có lợi cho Bett và Brom và bồi thường cho họ, bao gồm cả chi phí tòa án và tiền công lao động.
Bà Bett không chỉ là người Mỹ gốc Phi đầu tiên được trả tự do theo hiến pháp Massachusetts. Vụ án của bà đã dẫn đến quyết định của Tòa án Tối cao Massachusetts một năm sau đó tuyên bố chế độ nô lệ là vi hiến ở Massachusetts, viện dẫn vụ án của bà Bett làm tiền lệ.
Sau khi được trả tự do, Mumbet đổi tên thành Elizabeth Freeman và được nhận làm người giúp việc trong gia đình Sedgwick. Bà cũng làm bà đỡ và thầy thuốc, kiếm đủ tiền để mua nhà cho mình và các con. Bà sống như một thành viên được yêu quý trong gia đình Sedgwick cho đến khi qua đời vào ngày 28 tháng 12 năm 1829 và được chôn cất trong khu mộ gia đình Sedgwick. Người viết tiểu sử của bà là Catherine Sedgwick, con gái của Theodore Sedgwick, người coi Elizabeth Freeman như "người mẹ thứ hai" của mình.
“Bất cứ lúc nào, bất cứ lúc nào khi tôi còn là nô lệ, nếu có ai đó đề nghị cho tôi một phút tự do, và nói rằng tôi phải chết vào cuối phút đó, tôi cũng sẽ chấp nhận – chỉ để được đứng một phút trên mảnh đất của Chúa với tư cách là một người phụ nữ tự do – tôi sẽ làm vậy.” – Elizabeth Freeman.